Type any word!

"crankcase" in Vietnamese

các-te (động cơ)hộp trục khuỷu

Definition

Các-te là bộ phận động cơ bao quanh và bảo vệ trục khuỷu, thường chứa dầu bôi trơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong kỹ thuật ô tô hoặc máy móc. Hay gặp trong cụm 'dầu các-te', 'thông gió các-te'. Không nên nhầm với 'lốc máy' hoặc 'các-te dầu'.

Examples

The crankcase holds the oil in a car engine.

**Các-te** giữ dầu trong động cơ ô tô.

A damaged crankcase can cause oil leaks.

**Các-te** bị hỏng có thể gây rò rỉ dầu.

Mechanics check the crankcase during engine maintenance.

Thợ máy kiểm tra **các-te** khi bảo dưỡng động cơ.

After that rough drive, the crankcase started making strange noises.

Sau chuyến đi gập ghềnh, **các-te** bắt đầu phát ra tiếng lạ.

You need to replace the crankcase seal to stop the leak.

Bạn cần thay phớt **các-te** để ngừng rò rỉ.

Old engines sometimes get sludge buildup in the crankcase.

Động cơ cũ đôi khi bị đóng cặn bẩn trong **các-te**.