"cradling" in Vietnamese
Definition
Giữ một vật gì đó nhẹ nhàng trong tay hoặc trong vòng tay, thường với sự che chở và yêu thương, như ôm trẻ nhỏ hoặc đồ quý giá.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong trường hợp mang tính nhẹ nhàng, âu yếm, không dùng cho vật nặng. Thường gặp trong cách nói như 'ôm trẻ', 'ôm tách trà'.
Examples
She sat on the sofa, cradling her newborn daughter.
Cô ấy ngồi trên ghế sofa, **ôm ấp nhẹ nhàng** con gái mới sinh của mình.
The boy was cradling a small injured bird in his hands.
Cậu bé **ôm ấp nhẹ nhàng** một chú chim nhỏ bị thương trong tay mình.
She stood by the window, cradling a cup of tea.
Cô ấy đứng bên cửa sổ, **ôm nhẹ nhàng** một tách trà.
He walked slowly, cradling his sleeping cat so she wouldn't wake up.
Anh ấy đi chậm rãi, **ôm ấp nhẹ nhàng** con mèo đang ngủ để nó không tỉnh giấc.
She spent the afternoon cradling the phone, waiting for his call.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều **ôm chặt** điện thoại, chờ đợi cuộc gọi của anh.
There he was, cradling his guitar like the most precious thing in the world.
Anh ta ở đó, **ôm ấp nhẹ nhàng** cây đàn guitar như thứ quý giá nhất trên đời.