Type any word!

"cowed" in Vietnamese

sợ hãibị khuất phục

Definition

Chỉ sự sợ hãi hoặc bị khuất phục do bị người khác đe dọa hoặc dùng quyền lực áp đặt. Diễn tả trạng thái thiếu tự tin hoặc cam chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Hay xuất hiện dưới dạng bị động như 'He was cowed by...'. Đừng nhầm lẫn với 'bò'—con vật.

Examples

The child looked cowed after being scolded by the teacher.

Sau khi bị cô giáo mắng, đứa trẻ trông rất **sợ hãi**.

She felt cowed by her boss's harsh words.

Cô cảm thấy **sợ hãi** trước những lời nặng nề của sếp.

The workers were cowed into silence.

Những công nhân đã bị **khuất phục** và im lặng.

Most people were too cowed to speak up during the meeting.

Hầu hết mọi người đều quá **sợ hãi** để lên tiếng trong cuộc họp.

He wasn’t easily cowed by criticism or pressure.

Anh ta không dễ bị **khuất phục** bởi chỉ trích hay áp lực.

There was a cowed silence after the manager shouted.

Sau khi quản lý quát lên, một sự im lặng **sợ hãi** bao trùm cả phòng.