"coverup" in Vietnamese
Definition
Nỗ lực che giấu sự thật về việc gì đó bất hợp pháp, sai trái hoặc đáng xấu hổ. Cũng dùng cho việc xăm nhằm che đi một hình xăm cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong lĩnh vực tin tức, chính trị (“government coverup”). Nghĩa xăm phủ chỉ dùng trong xăm mình. Không dùng cho đồ che ngoài (cover-up áo khoác).
Examples
The company tried a coverup after the accident.
Sau tai nạn, công ty đã cố thực hiện một **che giấu**.
He got a tattoo coverup to hide his old design.
Anh ấy xăm một **che giấu** để che đi hình xăm cũ.
There was a government coverup of the true facts.
Có một **che giấu** của chính phủ về sự thật.
That whole scandal was just one big coverup.
Toàn bộ vụ bê bối đó chỉ là một **che giấu** lớn.
She suspected a coverup when nobody would answer her questions.
Cô ấy nghi ngờ có một **che giấu** khi không ai trả lời cô.
After years, the truth finally came out despite the coverup.
Sau nhiều năm, sự thật đã lộ ra bất chấp **che giấu**.