Type any word!

"coupling" in Vietnamese

khớp nốisự liên kết

Definition

Thiết bị hoặc quá trình liên kết hai vật để chúng hoạt động cùng nhau, thường gặp trong kỹ thuật hoặc khoa học. Cũng có thể nói đến hành động kết nối hoặc kết hợp các vật hoặc con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kỹ thuật, khoa học; chỉ liên kết vật lý hoặc tương tác chuyên môn. Không dùng cho quan hệ thông thường giữa người hoặc sự vật.

Examples

The two pipes are joined with a coupling.

Hai ống được nối với nhau bằng **khớp nối**.

A train uses a coupling to connect its cars.

Tàu hỏa dùng **khớp nối** để kết nối các toa xe.

The coupling of two ideas led to a new invention.

**Sự kết hợp** của hai ý tưởng đã tạo ra phát minh mới.

If the coupling is loose, the machine could break down.

Nếu **khớp nối** bị lỏng, máy có thể bị hỏng.

The movie was about the unexpected coupling of two rivals.

Bộ phim kể về **sự kết hợp** bất ngờ của hai đối thủ.

Scientists studied the electrical coupling between neurons.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu **liên kết** điện giữa các nơ-ron.