"counterproductive" in Vietnamese
Definition
Khi một hành động hoặc cách làm nào đó khiến tình hình trở nên xấu đi thay vì tốt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng để phê bình hành động, chính sách hoặc cách làm nào đó, thường đi với các từ như 'là', 'dường như', 'tỏ ra'.
Examples
Skipping sleep before an exam can be counterproductive.
Bỏ ngủ trước kỳ thi có thể **phản tác dụng**.
Punishing children for every mistake is often counterproductive.
Trừng phạt trẻ vì mọi lỗi lầm thường **phản tác dụng**.
Using too much fertilizer can be counterproductive for some plants.
Bón quá nhiều phân cho một số loại cây có thể **phản tác dụng**.
Honestly, arguing with him is just counterproductive—he never listens.
Thật lòng mà nói, tranh cãi với anh ta chỉ **phản tác dụng**—anh ấy chẳng bao giờ nghe.
Trying to work harder when you’re exhausted can actually be counterproductive.
Cố gắng làm việc chăm chỉ hơn khi bạn đang kiệt sức thực sự có thể **phản tác dụng**.
Some strict rules at work end up being counterproductive, making employees less motivated.
Một số quy định nghiêm khắc ở nơi làm việc cuối cùng lại **phản tác dụng**, khiến nhân viên kém động lực.