Type any word!

"count your chickens before they hatch" in Vietnamese

đếm cua trong lỗđếm gà trước khi nở

Definition

Thành ngữ này nhắc nhở đừng vội tin hoặc lên kế hoạch dựa trên điều gì đó chưa chắc chắn. Hãy chờ kết quả thực sự trước khi mong đợi hoặc ăn mừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thông dụng, dùng để nhắc ai đó đừng quá vội vàng hoặc quá tự tin khi kết quả chưa chắc chắn. Hay dùng để khuyên không nên ăn mừng, tiêu tiền hoặc lên kế hoạch trước khi thành công thực sự đến.

Examples

Don't count your chickens before they hatch. The results aren't out yet.

Đừng **đếm gà trước khi nở**. Chưa có kết quả đâu.

She bought a car, but her bonus isn't confirmed yet—she counted her chickens before they hatched.

Cô ấy đã mua xe, nhưng tiền thưởng chưa chắc chắn—cô ấy đã **đếm gà trước khi nở**.

You might get the job, but don't count your chickens before they hatch.

Bạn có thể sẽ được nhận việc, nhưng đừng **đếm gà trước khi nở**.

Just because you're leading now doesn't mean you'll win. Don't count your chickens before they hatch.

Chỉ vì đang dẫn đầu không có nghĩa là sẽ chiến thắng. Đừng **đếm gà trước khi nở**.

They’re already planning their vacation, but the project isn’t done yet. That’s counting your chickens before they hatch.

Họ đã lên kế hoạch nghỉ rồi, nhưng dự án chưa xong. Như vậy là **đếm gà trước khi nở**.

"Don't count your chickens before they hatch," my dad said when I told him about the job interview.

“Đừng **đếm gà trước khi nở**,” bố tôi bảo khi tôi kể về buổi phỏng vấn.