Type any word!

"corsair" in Vietnamese

hải tặc được phépcorsair

Definition

Corsair là loại cướp biển hoạt động hợp pháp với sự cho phép của chính quyền, thường tấn công tàu địch, nổi tiếng ở Địa Trung Hải.

Usage Notes (Vietnamese)

'Corsair' mang ý nghĩa trang trọng, chủ yếu chỉ loại cướp biển có phép, khác với 'pirate'. Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường gặp trong sách vở hoặc game.

Examples

The corsair attacked ships in the Mediterranean Sea.

**Corsair** đã tấn công các tàu trên biển Địa Trung Hải.

A corsair needed permission from a king to steal from enemy ships.

Một **corsair** cần được vua cho phép mới có thể cướp tàu địch.

Many stories tell about famous corsairs and their adventures.

Nhiều câu chuyện kể về những **corsair** nổi tiếng cùng các cuộc phiêu lưu của họ.

He dressed as a corsair for the costume party last night.

Anh ấy đã hóa trang thành **corsair** trong bữa tiệc hóa trang tối qua.

In video games, you can sometimes play as a corsair exploring unknown seas.

Trong trò chơi điện tử, đôi khi bạn có thể chơi vai **corsair** khám phá các vùng biển chưa biết.

The old flag in the museum once belonged to a feared corsair.

Lá cờ cũ trong bảo tàng từng thuộc về một **corsair** khét tiếng.