Type any word!

"corinthian" in Vietnamese

Corinthianphong cách Corinthian (kiến trúc)thuộc về Corinth

Definition

Liên quan đến thành phố cổ Corinth của Hy Lạp, hoặc phong cách kiến trúc cổ điển nhiều họa tiết gọi là kiểu Corinthian.

Usage Notes (Vietnamese)

'Corinthian' thường dùng trong bối cảnh kiến trúc hoặc lịch sử nghệ thuật (ví dụ: 'cột Corinthian'). Không sử dụng nhiều trong giao tiếp hằng ngày. Tránh nhầm với 'Corinthians' (người Corinth hoặc thư trong Kinh Thánh).

Examples

A Corinthian column has a very decorated top.

Cột **Corinthian** có phần đầu rất cầu kỳ.

The museum displays a Corinthian helmet from ancient Greece.

Bảo tàng trưng bày một chiếc mũ bảo hiểm **Corinthian** từ Hy Lạp cổ đại.

He studied the Corinthian style in his architecture class.

Anh ấy đã học phong cách **Corinthian** trong lớp kiến trúc của mình.

The building’s entrance features those tall, white Corinthian columns you always see in history books.

Lối vào tòa nhà có những cột **Corinthian** cao, trắng mà bạn thường thấy trong sách lịch sử.

Whenever I see Corinthian capitals, I think of ancient temples.

Mỗi khi tôi thấy đầu cột **Corinthian**, tôi lại nghĩ đến các ngôi đền cổ.

My professor asked us to compare Doric, Ionic, and Corinthian columns for our project.

Giáo sư của tôi yêu cầu chúng tôi so sánh các loại cột Doric, Ionic và **Corinthian** cho dự án.