Type any word!

"coppin" in Indonesian

mua (tiếng lóng)lấy (tiếng lóng)

Definition

'Coppin' là từ lóng chỉ việc mua hoặc lấy một món đồ nào đó, thường là quần áo, giày dép hay thứ mình thích.

Usage Notes (Indonesian)

Phổ biến trong giới trẻ và văn hóa hip-hop, thường đi với cụm như 'coppin giày', 'coppin gear'. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng.

Examples

I'm coppin a new jacket this weekend.

Cuối tuần này tôi sẽ **mua** một chiếc áo khoác mới.

She was coppin some sneakers at the mall.

Cô ấy đang **mua** vài đôi giày thể thao ở trung tâm thương mại.

They're coppin tickets for the concert.

Họ đang **mua** vé xem hoà nhạc.

Everybody's coppin the new phone since it dropped.

Ai cũng đang **mua** điện thoại mới từ khi nó ra mắt.

You coppin those limited edition kicks?

Bạn đang **mua** đôi giày giới hạn đó à?

I don't got the cash for coppin new gear right now.

Giờ mình không có tiền để **mua** đồ mới.