Type any word!

"cooperate on" in Indonesian

hợp tác vềcùng phối hợp về

Definition

Làm việc cùng người khác về một dự án, nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.

Usage Notes (Indonesian)

Sau 'cooperate on' thường là tên dự án hoặc nhiệm vụ ('cooperate on a project'). Chủ yếu dùng trong tình huống nghiêm túc như công sở, trường học. Không giống 'cooperate with'.

Examples

We decided to cooperate on the science project.

Chúng tôi quyết định **hợp tác về** dự án khoa học.

Students will cooperate on cleaning the classroom.

Học sinh sẽ **hợp tác về** việc dọn dẹp lớp học.

We need teams to cooperate on this task.

Chúng ta cần các đội **hợp tác về** nhiệm vụ này.

The two companies agreed to cooperate on new technology development.

Hai công ty đã đồng ý **hợp tác về** phát triển công nghệ mới.

We often cooperate on big assignments to finish faster.

Chúng tôi thường **hợp tác về** các bài tập lớn để xong nhanh hơn.

If we cooperate on this, we'll get much better results.

Nếu chúng ta **hợp tác về** việc này, kết quả sẽ tốt hơn rất nhiều.