Type any word!

"cool cat" in Vietnamese

người ngầungười sành điệu

Definition

'Người ngầu' là cách gọi thân mật cho người rất điềm tĩnh, sành điệu hoặc gây ấn tượng, nhất là trong âm nhạc hay các buổi tụ họp xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng hài hước hoặc khen ngợi, thường chỉ nam nhưng có thể dùng cho bất cứ ai. Không dùng trong môi trường trang trọng. Ví dụ: "Jake là người ngầu thật đấy!"

Examples

He's such a cool cat at every party.

Anh ấy luôn là **người ngầu** trong mọi bữa tiệc.

Everyone thinks Jake is a cool cat.

Ai cũng nghĩ Jake là **người ngầu**.

My uncle used to be a cool cat in the '70s.

Chú tôi là một **người ngầu** thời thập niên 70.

Check out that guy dancing—he's a real cool cat.

Nhìn anh chàng kia nhảy kìa—đúng là **người ngầu**.

You have to meet Lisa, she's a cool cat who knows all the best places in town.

Bạn phải gặp Lisa, cô ấy là **người ngầu** biết mọi chỗ hay trong thành phố.

Back in college, Mark was the cool cat everyone wanted to hang out with.

Hồi đại học, Mark là **người ngầu** mà ai cũng muốn chơi cùng.