Type any word!

"cool as a cucumber" in Vietnamese

bình tĩnh như khôngđiềm nhiên

Definition

Diễn tả một người vẫn rất bình tĩnh và không lo lắng dù trong hoàn cảnh căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là ngôn ngữ nói, thường đi với 'vẫn', 'giữ', 'trông'. Miêu tả sự bình tĩnh về tinh thần, không phải về nhiệt độ cơ thể.

Examples

During the exam, she stayed cool as a cucumber.

Trong kỳ thi, cô ấy vẫn **bình tĩnh như không**.

He looks cool as a cucumber before his big speech.

Trước bài phát biểu lớn, anh ấy trông **điềm nhiên**.

When the fire alarm rang, Tom stayed cool as a cucumber.

Khi chuông báo cháy vang lên, Tom vẫn **bình tĩnh như không**.

No matter what happens, Jen is always cool as a cucumber.

Dù chuyện gì xảy ra, Jen luôn **điềm nhiên**.

I wish I could be cool as a cucumber in job interviews.

Ước gì tôi có thể **bình tĩnh như không** khi phỏng vấn xin việc.

Even with everyone panicking, Sam seemed cool as a cucumber.

Dù mọi người hoảng loạn, Sam vẫn **điềm nhiên**.