"convicting" in Vietnamese
Definition
Diễn tả thứ gì đó khiến ai đó bị kết tội trong pháp luật, hoặc khiến ai đó cảm thấy tội lỗi về việc gì đó sai trái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong pháp luật ('convicting evidence' = bằng chứng buộc tội), cũng dùng khi nói điều gì đó gây cảm giác tội lỗi cho người khác. Không dùng lẫn với 'convincing' (thuyết phục).
Examples
The jury found the convicting evidence very strong.
Bồi thẩm đoàn nhận thấy bằng chứng **kết tội** rất thuyết phục.
His speech was very convicting and made everyone think.
Bài phát biểu của anh ấy rất **làm cảm thấy tội lỗi** và khiến mọi người phải suy nghĩ.
The letter was convicting for him to read.
Lá thư đó thật **làm cảm thấy tội lỗi** khi anh ấy đọc.
Hearing her talk about honesty was really convicting to me.
Nghe cô ấy nói về sự trung thực thực sự **làm cảm thấy tội lỗi** với tôi.
That movie had a convicting message about forgiveness.
Bộ phim đó có một thông điệp **làm cảm thấy tội lỗi** về sự tha thứ.
It's hard to ignore such a convicting argument.
Thật khó để bỏ qua một lập luận **làm cảm thấy tội lỗi** như vậy.