"conveys" in Vietnamese
Definition
Để ai đó biết rõ ràng về ý tưởng, cảm xúc hoặc thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
'Conveys' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để thể hiện ý tưởng, cảm xúc hay thông tin, ví dụ 'conveys a message/feeling/meaning'. Không dùng với nghĩa vận chuyển vật lý.
Examples
Her smile conveys happiness.
Nụ cười của cô ấy **truyền đạt** niềm hạnh phúc.
This painting conveys a feeling of peace.
Bức tranh này **biểu đạt** cảm giác yên bình.
He conveys information clearly in his emails.
Anh ấy **truyền đạt** thông tin rõ ràng qua email.
Body language often conveys more than words can.
Ngôn ngữ cơ thể thường **truyền đạt** nhiều hơn cả lời nói.
A frown sometimes conveys confusion or disagreement.
Nhăn mặt đôi khi **biểu đạt** sự bối rối hoặc không đồng tình.
She rarely speaks, but her tone always conveys exactly how she feels.
Cô ấy hiếm khi nói, nhưng giọng điệu luôn **truyền đạt** chính xác cảm xúc của mình.