"constitutionality" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ việc một luật hoặc hành động có phù hợp với hiến pháp của quốc gia hay không.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ pháp lý chính thức, thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, tòa án hoặc nghiên cứu chuyên môn. Thường đi kèm 'kiểm tra', 'thách thức', 'tranh luận' về tính hợp hiến.
Examples
The court reviewed the constitutionality of the new law.
Tòa án đã xem xét **tính hợp hiến** của luật mới.
They questioned the constitutionality of the decision.
Họ đã đặt câu hỏi về **tính hợp hiến** của quyết định đó.
The lawyers argued about the constitutionality of the policy.
Các luật sư tranh luận về **tính hợp hiến** của chính sách đó.
There's still a big debate about the constitutionality of that ban.
Vẫn còn tranh cãi lớn về **tính hợp hiến** của lệnh cấm đó.
People often challenge the constitutionality of controversial legislation.
Mọi người thường thách thức **tính hợp hiến** của các luật gây tranh cãi.
If someone doubts a law is fair, they might question its constitutionality in court.
Nếu ai đó nghi ngờ luật có công bằng không, họ có thể đặt vấn đề **tính hợp hiến** của nó tại tòa án.