Type any word!

"consternation" in Vietnamese

kinh hoàngsửng sốt

Definition

Cảm giác ngạc nhiên, hoang mang hoặc lo sợ mạnh, thường xảy ra khi có điều bất ngờ hoặc đáng lo ngại xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Kinh hoàng’ thường dùng trong văn viết hoặc tin tức để chỉ sự sững sờ tiêu cực. Không dùng cho bất ngờ vui. Kết hợp như 'vẻ mặt kinh hoàng', 'sự kinh hoàng của ai đó'.

Examples

The teacher's sudden announcement filled the class with consternation.

Thông báo đột ngột của giáo viên khiến cả lớp tràn ngập **kinh hoàng**.

He stared in consternation at the broken window.

Anh ta nhìn chằm chằm vào cửa sổ vỡ trong **kinh hoàng**.

News of the accident caused widespread consternation.

Tin về vụ tai nạn đã gây ra **kinh hoàng** rộng rãi.

To my consternation, my phone had completely disappeared.

Thật **sửng sốt**, điện thoại của tôi đã hoàn toàn biến mất.

She watched in consternation as the documents blew out the window.

Cô ấy nhìn trong **kinh hoàng** khi giấy tờ bay ra ngoài cửa sổ.

Much to everyone's consternation, the power went out right before the big game.

Trong sự **kinh hoàng** của mọi người, điện tắt đúng trước trận đấu lớn.