"conspicuous by your absence" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó không có mặt ở nơi được mong đợi, điều này trở nên rất dễ nhận thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nửa trang trọng, nói về sự thiếu vắng dễ nhận thấy trong các sự kiện quan trọng.
Examples
Your name was conspicuous by your absence on the guest list.
Tên của bạn **vắng mặt một cách nổi bật** trên danh sách khách mời.
He was conspicuous by his absence at the meeting yesterday.
Anh ấy **vắng mặt một cách nổi bật** tại cuộc họp hôm qua.
Her support was conspicuous by its absence during the election.
Sự ủng hộ của cô ấy **vắng mặt một cách nổi bật** trong cuộc bầu cử.
You were conspicuous by your absence at the party last night; everyone was asking about you.
Tối qua bạn **vắng mặt một cách nổi bật** tại bữa tiệc; mọi người đều hỏi về bạn.
The team's star player was conspicuous by his absence, and it really affected their performance.
Cầu thủ ngôi sao của đội **vắng mặt một cách nổi bật**, điều này thực sự ảnh hưởng tới phong độ đội.
When the committee met, she was conspicuous by her absence, and people definitely noticed.
Khi ban tổ chức họp, cô ấy **vắng mặt một cách nổi bật**, và mọi người đều nhận ra điều đó.