Type any word!

"conjure up" in Vietnamese

gợi lênkhiến liên tưởng tới

Definition

Khi một hình ảnh, ý tưởng hoặc cảm xúc hiện lên rõ ràng trong tâm trí hoặc trí tưởng tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với ý nghĩa ẩn dụ, không liên quan đến phép thuật thật. Thường thấy với 'memories', 'images', 'feelings'. Mang màu sắc văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày cho nghĩa trực tiếp.

Examples

Certain smells can conjure up childhood memories.

Một số mùi hương có thể **gợi lên** ký ức thời thơ ấu.

Can you conjure up an example for this word?

Bạn có thể **nghĩ ra** ví dụ cho từ này không?

The movie poster conjures up images of adventure and excitement.

Poster phim này **gợi lên** những hình ảnh về phiêu lưu và phấn khích.

That song instantly conjures up my last summer vacation.

Bài hát đó **gợi nhớ ngay** cho tôi về kỳ nghỉ hè vừa rồi.

Just the mention of pizza conjures up images of cheesy slices and good friends.

Chỉ cần nhắc đến pizza là **gợi lên** những hình ảnh về những lát phô mai và bạn bè thân thiết.

Sometimes I try to conjure up how things might be in ten years.

Đôi khi tôi cố **gợi lên** viễn cảnh mọi thứ sẽ như thế nào sau mười năm.