"conjure up" in Indonesian
Definition
Khi một hình ảnh, ý nghĩ, hoặc cảm xúc xuất hiện rõ ràng trong tâm trí.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng nói về suy nghĩ, ký ức hoặc hình ảnh tưởng tượng sinh động. Không dùng cho nghĩa phép thuật thật. Thường đi cùng 'memories', 'images', 'feelings' và mang tính văn học, sáng tạo.
Examples
Certain smells can conjure up childhood memories.
Một số mùi hương có thể **gợi lên** ký ức tuổi thơ.
Can you conjure up an example for this word?
Bạn có thể **nghĩ ra** một ví dụ cho từ này không?
The movie poster conjures up images of adventure and excitement.
Poster phim đó **gợi lên** những hình ảnh phiêu lưu và hào hứng.
That song instantly conjures up my last summer vacation.
Bài hát đó lập tức **gợi lên** kỳ nghỉ hè vừa qua của tôi.
Just the mention of pizza conjures up images of cheesy slices and good friends.
Chỉ cần nhắc đến pizza là **gợi lên** hình ảnh những lát phô mai và bạn bè thân thiết.
Sometimes I try to conjure up how things might be in ten years.
Đôi khi tôi cố **hình dung** mọi thứ sẽ như thế nào sau mười năm nữa.