Type any word!

"confirm in" in Vietnamese

xác nhận vào (vị trí/chức vụ)

Definition

Chính thức công nhận hoặc bổ nhiệm ai đó vào một công việc, vị trí hoặc vai trò, thường sau thời gian thử việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường làm việc, pháp luật hay tôn giáo. Thường gặp trong 'xác nhận vào vị trí'. Khác với 'confirm' thông thường vì nhấn mạnh sự chính thức/ổn định.

Examples

She was confirmed in her position after the probation period.

Sau thời gian thử việc, cô ấy đã được **xác nhận vào** vị trí của mình.

He will be confirmed in office next week.

Tuần tới, anh ấy sẽ được **xác nhận vào** chức vụ.

New members must be confirmed in the community before joining the leadership team.

Thành viên mới phải được **xác nhận vào** cộng đồng trước khi tham gia ban lãnh đạo.

It took a while, but I was finally confirmed in my role and got a permanent contract.

Phải mất một thời gian, nhưng cuối cùng tôi cũng được **xác nhận vào** vai trò và có hợp đồng lâu dài.

If you're confirmed in this position, you'll get extra benefits and responsibilities.

Nếu bạn được **xác nhận vào** vị trí này, bạn sẽ có thêm phúc lợi và trách nhiệm.

The company doesn't always confirm in every intern, so you have to prove yourself.

Công ty không phải lúc nào cũng **xác nhận vào** cho tất cả thực tập sinh, nên bạn phải chứng tỏ mình.