"confess to" in Vietnamese
Definition
Nói thật rằng bạn đã làm điều gì đó, thường là điều sai trái hoặc bí mật. Thường dùng khi tự nhận trách nhiệm về hành động của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với điều được thú nhận: 'thú nhận tội lỗi', 'thú nhận nói dối'. Trang trọng và nghiêm trọng hơn 'admit'. Dùng trong pháp lý, tôn giáo hoặc đời thường.
Examples
He confessed to stealing the money.
Anh ấy đã **thú nhận** việc lấy cắp tiền.
She confessed to breaking the window.
Cô ấy đã **thú nhận** làm vỡ cửa sổ.
I need to confess to something.
Tôi cần phải **thú nhận** một điều gì đó.
After hours of questioning, he finally confessed to the crime.
Sau nhiều giờ bị hỏi cung, cuối cùng anh ta đã **thú nhận** tội ác.
She didn’t want to confess to forgetting his birthday, but he already knew.
Cô ấy không muốn **thú nhận** đã quên sinh nhật anh ấy, nhưng anh ấy đã biết rồi.
It's sometimes hard for people to confess to their mistakes at work.
Đôi khi mọi người khó **thú nhận** lỗi lầm của mình ở nơi làm việc.