Type any word!

"confab" in Vietnamese

tán gẫucuộc trò chuyện riêng

Definition

Một cuộc trò chuyện thân mật, thường là riêng tư và không chính thức giữa vài người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tán gẫu' thường dùng cho bạn bè hoặc người quen, mang tính thân mật, không dùng trong trường hợp trang trọng. 'Cuộc trò chuyện riêng' nhấn mạnh sự riêng tư.

Examples

We had a quick confab before the meeting.

Chúng tôi đã có một **tán gẫu** nhanh trước cuộc họp.

Let's have a confab about the project.

Chúng ta hãy có một **cuộc trò chuyện riêng** về dự án nhé.

After school, they had a long confab.

Sau giờ học, họ đã có một **cuộc tán gẫu** dài.

The teachers slipped out for a quick confab in the hallway.

Các giáo viên lặng lẽ ra hành lang để **trò chuyện riêng** nhanh chóng.

Can we have a private confab before making a decision?

Chúng ta có thể **trò chuyện riêng** trước khi quyết định không?

We bumped into each other and had a spontaneous confab.

Chúng tôi vô tình gặp nhau và có một **tán gẫu** bất ngờ.