"condemn to" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bị quyết định chính thức phải chịu một hình phạt hoặc số phận không thể tránh khỏi, như bị kết án tù hoặc đưa vào hoàn cảnh khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng, như 'condemn to death'. Đôi khi dùng bóng gió ('condemn to failure'). 'Condemn' một mình chỉ có nghĩa là chỉ trích.
Examples
The judge condemned him to ten years in prison.
Thẩm phán đã **kết án anh ta** mười năm tù.
He was condemned to death for his crimes.
Anh ta bị **kết án** tử hình vì tội ác của mình.
Many people feel condemned to poverty by their circumstances.
Nhiều người cảm thấy bị **đẩy vào cảnh** nghèo đói bởi hoàn cảnh.
He felt like he was condemned to repeat the same mistakes over and over.
Anh ấy cảm thấy mình **bị đẩy vào cảnh** cứ lặp lại những sai lầm giống nhau mãi.
The law condemned her to a life she never chose.
Pháp luật đã **đẩy cô ấy vào** một cuộc sống mà cô ấy chưa từng lựa chọn.
Some fear new technology will condemn workers to unemployment.
Một số người lo ngại công nghệ mới sẽ **đẩy** công nhân **vào cảnh** thất nghiệp.