Type any word!

"concerted" in Vietnamese

phối hợpchung sức

Definition

'Concerted' dùng để chỉ điều gì đó được nhiều người hoặc nhóm thực hiện cùng nhau một cách có kế hoạch và phối hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Concerted effort', 'concerted action' thường dùng trong văn viết, công việc, hay bối cảnh trang trọng để nói về nỗ lực theo nhóm. Không dùng cho sự hợp tác ngẫu nhiên hoặc không chính thức.

Examples

The team made a concerted effort to finish the project on time.

Nhóm đã có một nỗ lực **phối hợp** để hoàn thành dự án đúng hạn.

It took a concerted action from all departments to solve the problem.

Để giải quyết vấn đề, tất cả các phòng ban đã thực hiện một hành động **phối hợp**.

A concerted campaign was launched to raise awareness about recycling.

Một chiến dịch **phối hợp** đã được khởi động để nâng cao nhận thức về tái chế.

Without a concerted response, the issue will only get worse.

Nếu không có phản ứng **phối hợp**, vấn đề sẽ càng trở nên tồi tệ hơn.

Governments and businesses took concerted measures to fight climate change.

Chính phủ và doanh nghiệp đã thực hiện các biện pháp **phối hợp** để chống lại biến đổi khí hậu.

It was clear their apology was a concerted attempt to win back trust.

Rõ ràng lời xin lỗi của họ là một nỗ lực **phối hợp** để lấy lại lòng tin.