Type any word!

"conceiving" in Vietnamese

nghĩ rathụ thai

Definition

Hành động hình thành ý tưởng hoặc kế hoạch trong đầu, hoặc quá trình thụ thai (mang thai).

Usage Notes (Vietnamese)

'Conceiving an idea' dùng trong tình huống trang trọng; với nghĩa mang thai, bình thường người Việt hay nói 'có thai' hoặc 'mang bầu' hơn.

Examples

She is having trouble conceiving a child.

Cô ấy gặp khó khăn trong việc **thụ thai**.

He spent hours conceiving a new invention.

Anh ấy đã dành hàng giờ để **nghĩ ra** một phát minh mới.

Conceiving a good story can be difficult sometimes.

Đôi khi **nghĩ ra** một câu chuyện hay có thể rất khó.

They've been conceiving possible solutions for weeks but haven't found one that works.

Họ đã **nghĩ ra** các giải pháp khả thi trong nhiều tuần nhưng vẫn chưa tìm ra cái phù hợp.

After years of trying, they finally succeeded in conceiving.

Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng họ cũng đã **thụ thai** thành công.

Some people have trouble conceiving what life was like before the internet.

Một số người gặp khó khăn khi **nghĩ ra** cuộc sống trước khi có internet.