Type any word!

"compliment on" in Vietnamese

khen ngợi về

Definition

Nói điều tốt đẹp về điều mà ai đó đã làm, có hoặc đạt được. Nội dung được khen ngợi sẽ theo sau 'về'.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau động từ cần nêu rõ bạn khen ngợi điều gì: ví dụ 'khen ngợi về ý tưởng'. Dùng lịch sự, phù hợp hầu hết mọi hoàn cảnh. Đừng nhầm với 'bổ sung/complement'. Không dùng 'cho', mà dùng 'về'.

Examples

She complimented on his new haircut.

Cô ấy đã **khen ngợi về** kiểu tóc mới của anh ấy.

They complimented on the meal after dinner.

Họ đã **khen ngợi về** bữa ăn sau bữa tối.

I want to compliment on your hard work.

Tôi muốn **khen ngợi về** sự chăm chỉ của bạn.

She always compliments on my shoes when we meet.

Cô ấy luôn **khen ngợi về** đôi giày của tôi mỗi khi gặp nhau.

You should compliment on people’s ideas more often—it encourages them.

Bạn nên **khen ngợi về** ý tưởng của mọi người nhiều hơn—điều đó khích lệ họ.

My boss complimented on how well I handled the project.

Sếp của tôi đã **khen ngợi về** cách tôi xử lý dự án.