Type any word!

"compensating" in Vietnamese

bù đắpđền bù

Definition

Làm gì đó để bù đắp cho tổn thất, sai lầm hoặc thiếu hụt; tạo sự cân bằng cho những gì còn thiếu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường trang trọng, kỹ thuật hoặc kinh doanh. Thường dùng với 'for' (compensating for...). Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She is compensating for her absence by working extra hours.

Cô ấy đang **bù đắp** cho việc vắng mặt bằng cách làm thêm giờ.

The team is compensating for the loss of a player.

Cả đội đang **bù đắp** cho việc mất một cầu thủ.

He is compensating by helping more at home.

Anh ấy đang **bù đắp** bằng cách giúp đỡ nhiều hơn ở nhà.

After missing the bus, Sarah tried compensating by walking faster.

Bỏ lỡ xe buýt, Sarah cố gắng **bù đắp** bằng cách đi bộ nhanh hơn.

The company is compensating for lower sales with more advertising.

Công ty đang **bù đắp** doanh số bán thấp bằng việc quảng cáo nhiều hơn.

Sometimes people start compensating for insecurity by acting overly confident.

Đôi khi mọi người bắt đầu **bù đắp** cho sự thiếu tự tin bằng cách hành động quá tự tin.