Type any word!

"come true" in Vietnamese

thành hiện thựctrở thành sự thật

Definition

Khi một điều ước, giấc mơ hoặc hy vọng xảy ra đúng như mong muốn, trở thành sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho ước mơ, mong muốn, hy vọng thành hiện thực. Thường đi với 'wish', 'dream', 'hope'. Chủ ngữ thường là điều ước hay giấc mơ chứ không phải con người.

Examples

My dream to travel the world has come true.

Ước mơ được đi khắp thế giới của tôi đã **thành hiện thực**.

I hope all your wishes come true.

Tôi mong mọi điều ước của bạn đều sẽ **thành hiện thực**.

Her childhood dream has finally come true.

Giấc mơ thời thơ ấu của cô ấy cuối cùng cũng đã **trở thành sự thật**.

Winning the award felt like a fantasy come true.

Chiến thắng giải thưởng giống như một điều kỳ diệu **thành hiện thực** vậy.

Let’s make this project come true together.

Hãy cùng nhau **thực hiện** dự án này.

I never thought my old wish would ever come true.

Tôi chưa từng nghĩ điều ước cũ của mình lại có thể **thành hiện thực**.