"come to this" in Vietnamese
Definition
Được dùng khi bất ngờ, thất vọng hoặc hối tiếc vì tình hình trở nên nghiêm trọng hoặc tệ đến mức này. Ý chỉ mọi việc đã xấu đi ngoài mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh tiêu cực, gây cảm xúc mạnh, ví dụ: 'Tôi không ngờ lại đi đến mức này.' Hiếm khi dùng cho việc tốt.
Examples
How did it come to this?
Sao lại **đi đến mức này** vậy?
I never thought things would come to this.
Tôi không bao giờ nghĩ mọi chuyện lại **đi đến mức này**.
Nobody wanted it to come to this.
Không ai muốn sự việc **rơi vào tình cảnh này**.
It’s sad that our friendship had to come to this.
Thật buồn khi tình bạn của chúng ta phải **đi đến mức này**.
If only we had talked earlier, maybe it wouldn’t have come to this.
Giá mà chúng ta nói chuyện sớm hơn, có lẽ mọi thứ đã không **đi đến mức này**.
So this is what it’s come to this—us fighting over nothing.
Vậy là mọi chuyện đã **đi đến mức này**—chúng ta cãi nhau vì chẳng có gì cả.