"come off second best" in Vietnamese
Definition
Khi bạn không hoàn toàn thua cuộc trong một cuộc tranh cãi, thi đấu hoặc xung đột, nhưng cũng không giành chiến thắng mà chỉ về nhì, kém người thắng một chút.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng chủ yếu trong thi đấu, tranh luận, thương lượng khi thua sát nút. Không dùng cho thất bại hoàn toàn.
Examples
He tried his best, but he came off second best in the race.
Anh ấy đã cố hết sức, nhưng trong cuộc đua thì vẫn **thua sát nút**.
Whenever they argue, she always comes off second best.
Mỗi lần họ tranh luận, cô ấy đều **về nhì**.
Our team came off second best against the champions.
Đội của chúng ta **thua sát nút** trước các nhà vô địch.
I thought I had a good chance, but I came off second best in the interview.
Tôi tưởng mình có cơ hội, nhưng trong buổi phỏng vấn đã **về nhì**.
You have to be tough during negotiations, or you’ll come off second best.
Bạn phải mạnh mẽ khi thương lượng, nếu không sẽ **thua sát nút**.
No matter how hard he tries, he always seems to come off second best.
Dù cố gắng đến đâu, anh ấy dường như luôn **thua sát nút**.