Type any word!

"come into your own" in Vietnamese

phát huy hết khả năngthể hiện được bản lĩnh

Definition

Sau một thời gian hoặc vượt qua thử thách, ai đó có thể thể hiện toàn bộ năng lực, tự tin và đạt được thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này ít dùng trong nói chuyện hàng ngày, thường dùng trong bối cảnh phát triển nghề nghiệp hoặc cá nhân. Không dùng để chỉ việc ai đó đến một nơi cụ thể.

Examples

After a few months in her new job, she really came into her own.

Sau vài tháng làm việc mới, cô ấy thật sự **phát huy hết khả năng**.

It took time, but the project has finally come into its own.

Phải mất thời gian, nhưng dự án cuối cùng cũng **phát huy được bản lĩnh**.

When you started helping with the team, you came into your own.

Khi bạn bắt đầu giúp đội, bạn đã thật sự **phát huy hết khả năng**.

Her creativity really came into its own after moving to the city.

Sau khi chuyển đến thành phố, sự sáng tạo của cô ấy thật sự **phát huy tối đa**.

Give him a bit of space and you'll see him come into his own.

Hãy cho anh ấy một chút không gian, bạn sẽ thấy anh ấy **phát huy hết khả năng**.

Distance learning really came into its own during the pandemic.

Học từ xa thật sự **phát huy được bản lĩnh** trong thời kỳ đại dịch.