Type any word!

"come into money" in Vietnamese

bất ngờ có nhiều tiềntrúng tiền (thường do thừa kế)

Definition

Nhận được một số tiền lớn bất ngờ, thường là do thừa kế hoặc vận may.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi bất ngờ nhận được tiền lớn, không dành cho lương hay thu nhập thường xuyên.

Examples

She came into money when her uncle passed away.

Cô ấy **bất ngờ có nhiều tiền** khi chú của cô qua đời.

If I ever come into money, I will travel the world.

Nếu tôi có lúc nào đó **bất ngờ có nhiều tiền**, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.

Mark came into money after winning the lottery.

Mark **bất ngờ có nhiều tiền** sau khi trúng xổ số.

Ever since he came into money, he’s been buying expensive cars.

Từ khi anh ấy **bất ngờ có nhiều tiền**, anh ấy liên tục mua xe hơi đắt tiền.

People often change when they come into money overnight.

Con người thường thay đổi khi họ **bất ngờ có nhiều tiền** chỉ sau một đêm.

You never know—you might come into money one day!

Ai biết được—một ngày nào đó bạn cũng có thể **bất ngờ có nhiều tiền**!