Type any word!

"come apart" in Vietnamese

tách rờitan vỡ (cảm xúc)

Definition

Một vật bị vỡ ra thành nhiều phần, hoặc ai đó cảm thấy suy sụp về mặt cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả vật thể và cảm xúc, mang tính thân mật. Thành ngữ 'come apart at the seams' nghĩa là sụp đổ hoàn toàn. Khác với 'come off' và gần nghĩa với 'fall apart'.

Examples

My shoes are so old that they come apart when I walk.

Giày của tôi cũ đến mức khi đi thì chúng **tách rời** ra.

If you pull it too hard, the bag will come apart.

Nếu bạn kéo mạnh quá, cái túi sẽ **tách rời** ra.

She felt like everything was starting to come apart after losing her job.

Sau khi mất việc, cô ấy cảm thấy mọi thứ đang **tan vỡ**.

The old book came apart in my hands when I opened it.

Cuốn sách cũ **tách rời** ra trong tay tôi khi tôi mở nó.

The toy car started to come apart after too much use.

Chiếc ô tô đồ chơi bắt đầu **tách rời** sau khi dùng quá nhiều.

He tried to hide his feelings, but you could see he was coming apart inside.

Anh ấy cố giấu cảm xúc, nhưng có thể thấy bên trong đang **tan vỡ**.