Type any word!

"cohesive" in Vietnamese

gắn kếtthống nhất

Definition

Khi một thứ gì đó gắn kết, các phần của nó phối hợp chặt chẽ và hoạt động hiệu quả cùng nhau, ví dụ như một nhóm hoặc một bài viết mạch lạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc học thuật như 'nhóm gắn kết', 'bài luận mạch lạc'. Không dùng để chỉ vật dính vào nhau, với đồ vật thì dùng từ khác.

Examples

The group worked well together and formed a cohesive team.

Nhóm đã phối hợp tốt và trở thành một đội **gắn kết**.

A cohesive essay is easy to understand.

Một bài luận **gắn kết** thì dễ hiểu.

They want to create a more cohesive community.

Họ muốn xây dựng một cộng đồng **gắn kết** hơn.

Her ideas weren't very cohesive, so the presentation was a little confusing.

Ý tưởng của cô ấy không **gắn kết** lắm nên bài thuyết trình hơi khó hiểu.

Good leaders help their teams become more cohesive under pressure.

Những nhà lãnh đạo giỏi giúp đội nhóm trở nên **gắn kết** hơn khi chịu áp lực.

If the story isn’t cohesive, readers might lose interest halfway through.

Nếu câu chuyện không **gắn kết**, người đọc có thể mất hứng thú giữa chừng.