"coddled" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó được chăm sóc và bảo vệ quá mức, khiến họ yếu đuối hoặc thiếu khả năng giải quyết vấn đề. Ngoài ra cũng dùng cho cách nấu trứng nhẹ nhàng, không để nước sôi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực về việc quá nuông chiều, phổ biến với 'coddled child'. Nếu nói về trứng thì chỉ cách nấu nhẹ, không để nước sôi. Không giống 'spoiled' (hư hỏng do nuông chiều thái quá).
Examples
The coddled child did not know how to solve problems alone.
Đứa trẻ được **nuông chiều quá mức** không biết tự giải quyết vấn đề.
My mother coddled me when I was sick.
Khi tôi ốm, mẹ đã **nuông chiều quá mức** tôi.
He likes his eggs coddled, not boiled.
Anh ấy thích trứng **chần nhẹ**, không phải luộc kỹ.
Some say kids today are too coddled by their parents.
Nhiều người cho rằng trẻ em ngày nay được cha mẹ **nuông chiều quá mức**.
After being coddled his whole life, he struggled in college.
Sau cả đời được **nuông chiều quá mức**, anh ấy gặp khó khăn ở đại học.
That puppy is so coddled it sleeps on a velvet pillow!
Chú cún đó được **nuông chiều quá mức** đến mức nó ngủ trên gối nhung!