"coddle" in Vietnamese
Definition
Đối xử với ai đó quá mức chăm sóc và chiều chuộng, thường làm cho họ không gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang màu sắc tiêu cực, nhất là khi nói về cha mẹ chăm con quá mức. Nhẹ hơn 'spoil' nhưng vẫn vượt quá mức bình thường.
Examples
You shouldn't coddle your kids all the time.
Bạn không nên lúc nào cũng **nuông chiều** con cái của mình.
Some parents coddle their children to protect them from stress.
Một số phụ huynh **nuông chiều** con mình để bảo vệ chúng khỏi căng thẳng.
She likes to coddle her younger brother.
Cô ấy thích **nuông chiều** em trai của mình.
Stop coddling him—he needs to learn to handle problems himself.
Đừng **nuông chiều** cậu ấy nữa—cậu ấy cần học cách tự giải quyết vấn đề.
If you coddle the team this much, they'll never improve.
Nếu bạn **nuông chiều** đội như thế này mãi, họ sẽ không bao giờ tiến bộ.
My grandmother used to coddle us with warm blankets and soup when we were sick.
Khi chúng tôi ốm, bà thường **chăm bẵm quá mức** bằng chăn ấm và súp.