Type any word!

"cockle" in Vietnamese

sò lôngnếp nhăn (trên giấy hoặc vải)

Definition

Một loại sò nhỏ có thể ăn được, vỏ tròn có gân, thường sống ở bãi cát. 'Cockle' cũng dùng để chỉ nếp nhăn nhẹ trên giấy hoặc vải.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho sò trong tiếng Anh Anh. Trong kỹ thuật làm giấy hoặc vải, 'cockle' ám chỉ vết nhăn nhẹ. Cụm 'warm the cockles of one's heart' nghĩa là làm ai cảm thấy ấm áp, hạnh phúc.

Examples

The cockle has a round, ribbed shell.

**Sò lông** có vỏ tròn và có gân.

We collected cockles on the beach.

Chúng tôi đã nhặt **sò lông** trên bãi biển.

Many people eat cockles as seafood.

Nhiều người ăn **sò lông** như là hải sản.

She ordered a bowl of steamed cockles at the market.

Cô ấy đã gọi một bát **sò lông** hấp ở chợ.

Be careful not to cockle the paper when you glue it.

Hãy cẩn thận để không làm **nhăn** giấy khi dán keo.

The expression "warm the cockles of your heart" means to make you feel happy inside.

Cụm "warm the **cockles** of your heart" nghĩa là làm bạn cảm thấy hạnh phúc bên trong.