Type any word!

"coastguard" in Vietnamese

cảnh sát biểnlực lượng bảo vệ bờ biển

Definition

Đây là lực lượng hay cá nhân làm nhiệm vụ quan sát vùng biển gần bờ và cứu giúp những người gặp nạn trên biển, đồng thời bảo vệ bờ biển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cảnh sát biển' có thể chỉ cả tổ chức hoặc một nhân viên. Không giống 'người cứu hộ', thường làm tại bể bơi hoặc bãi biển. Ở Mỹ, tên chính thức là 'Coast Guard'.

Examples

The coastguard rescued a boat in danger last night.

**Cảnh sát biển** đã cứu một chiếc thuyền gặp nạn vào đêm qua.

My uncle works for the coastguard.

Chú tôi làm việc cho **cảnh sát biển**.

The coastguard patrols the coast every day.

**Cảnh sát biển** tuần tra bờ biển mỗi ngày.

We saw the coastguard helicopter flying over the beach this morning.

Sáng nay chúng tôi nhìn thấy trực thăng của **cảnh sát biển** bay qua bãi biển.

If you see someone in trouble at sea, call the coastguard right away.

Nếu bạn thấy ai gặp nạn ngoài biển, hãy gọi ngay cho **cảnh sát biển**.

The coastguard often works with the navy to protect the country’s waters.

**Cảnh sát biển** thường phối hợp với hải quân để bảo vệ vùng biển của đất nước.