"clunky" in Vietnamese
Definition
Chỉ những vật nặng nề, khó sử dụng, hoặc thiết kế không thuận tiện, không trơn tru. Ám chỉ cả vật thể và phần mềm kém mượt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường có ý tiêu cực, dùng cho thiết bị cũ, phần mềm khó xài hoặc chuyển động vụng về. Không dùng trực tiếp cho người.
Examples
The old computer is very clunky.
Chiếc máy tính cũ này rất **cồng kềnh**.
His shoes are big and clunky.
Đôi giày của anh ấy to và **thô kệch**.
This app feels clunky on my phone.
Ứng dụng này trên điện thoại của tôi cảm thấy khá **cồng kềnh**.
I stopped using that website because the interface was too clunky.
Tôi đã ngừng dùng trang web đó vì giao diện quá **cồng kềnh**.
Her first robot looked a bit clunky, but it worked!
Con robot đầu tiên của cô ấy trông hơi **thô kệch**, nhưng nó vẫn hoạt động!
The update made the software less clunky and easier to use.
Bản cập nhật đã làm phần mềm bớt **cồng kềnh** và dễ dùng hơn.