"clunks" in Vietnamese
Definition
Tiếng động lớn, trầm khi vật nặng rơi hoặc va chạm vào thứ gì đó cứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tiếng ồn máy móc, vật nặng rơi, hay vật kim loại va vào nhau. Mang tính miêu tả âm thanh tự nhiên, không dùng cho tiếng động nhẹ như 'clinks'.
Examples
The box clunks when it falls on the floor.
Chiếc hộp **va đập kêu cạch** khi rơi xuống sàn.
The old engine clunks every time you start it.
Chiếc động cơ cũ **va đập kêu cạch** mỗi lần bạn khởi động nó.
Something clunks in the washing machine during the spin cycle.
Có gì đó trong máy giặt **va đập kêu cạch** khi ở chế độ vắt.
The car clunks loudly whenever I hit a pothole.
Chiếc xe **va đập kêu cạch lớn** mỗi khi tôi đi vào ổ gà.
My suitcase always clunks as I roll it over uneven sidewalks.
Vali của tôi luôn **va đập kêu cạch** khi tôi kéo trên vỉa hè gập ghềnh.
When the elevator clunks, it makes me a little nervous.
Khi thang máy **va đập kêu cạch**, tôi thấy hơi lo lắng.