Type any word!

"clumsiness" in Vietnamese

sự vụng về

Definition

Tính chất vụng về, dễ mắc lỗi khi di chuyển hoặc làm việc gì đó; cũng có thể dùng cho sự vụng về trong giao tiếp hay phát biểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho sự vụng về về mặt thể chất, nhưng cũng có thể chỉ sự vụng về khi giao tiếp hoặc nói chuyện. 'show clumsiness' nghĩa là để lộ sự vụng về. Thường dùng với sắc thái nhẹ nhàng.

Examples

Her clumsiness made her drop the glass.

Sự **vụng về** của cô ấy đã làm cô ấy làm rơi cái ly.

People laughed at his clumsiness during the game.

Mọi người cười vì sự **vụng về** của anh ấy trong lúc chơi.

His clumsiness surprised everyone in the kitchen.

Sự **vụng về** của anh ấy đã khiến mọi người trong bếp bất ngờ.

Her clumsiness is kind of endearing once you get to know her.

Sự **vụng về** của cô ấy thật dễ mến khi bạn quen cô ấy lâu hơn.

I'm sorry about my clumsiness—I tend to knock things over when I'm nervous.

Xin lỗi về sự **vụng về** của tôi—tôi hay làm đổ đồ khi căng thẳng.

Even after years of dancing, a little clumsiness still sneaks in sometimes.

Dù đã nhảy nhiều năm, đôi khi chút **vụng về** vẫn xuất hiện.