Type any word!

"clued" in Vietnamese

nắm rõhiểu rõcập nhật

Definition

Nếu ai đó 'nắm rõ' thì họ biết thông tin quan trọng hoặc hiểu biết về một vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng nhất trong cụm từ 'nắm rõ', 'không nắm rõ'; mang tính hội thoại, diễn tả ai đó biết rõ hay không biết về điều gì đó.

Examples

She is always clued in about the latest trends.

Cô ấy luôn **nắm rõ** các xu hướng mới nhất.

I was not clued in on the plan.

Tôi đã không được **nắm rõ** về kế hoạch đó.

He is quite clued about technology.

Anh ấy khá **nắm rõ** về công nghệ.

Nobody kept me clued in, so I missed all the details.

Không ai **nắm rõ** cho tôi, nên tôi đã bỏ lỡ hết chi tiết.

If you want to stay clued, follow the news every day.

Nếu bạn muốn luôn **nắm rõ**, hãy theo dõi tin tức mỗi ngày.

She wasn’t clued in about what was really happening behind the scenes.

Cô ấy đã không **nắm rõ** chuyện gì thực sự xảy ra phía sau hậu trường.