Type any word!

"clip your wings" in Vietnamese

cắt cánhhạn chế tự do

Definition

Giới hạn tự do hay khả năng của ai đó, ngăn cản họ làm điều mình muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt mang tính thành ngữ, thường dùng khi cha mẹ hạn chế con, sếp hạn chế nhân viên, hoặc khi cảm thấy bị kìm hãm tiềm năng.

Examples

Her parents tried to clip her wings by not letting her travel alone.

Bố mẹ cô ấy đã cố **cắt cánh** bằng cách không cho cô đi du lịch một mình.

The new rules will clip your wings at work.

Những quy định mới sẽ **cắt cánh** bạn ở nơi làm việc.

The coach doesn't want to clip his wings; he wants him to be creative.

Huấn luyện viên không muốn **cắt cánh** anh ấy; ông muốn anh ấy sáng tạo.

They really clipped my wings when they took away my project.

Họ thật sự đã **cắt cánh** tôi khi lấy đi dự án của tôi.

Don’t let anyone clip your wings—go for your dreams!

Đừng để ai **cắt cánh** bạn—hãy theo đuổi ước mơ của mình!

Whenever I get too ambitious, life seems to clip my wings.

Mỗi khi tôi quá tham vọng, cuộc sống dường như lại **cắt cánh** tôi.