"cling on" in Vietnamese
Definition
Nắm chặt lấy ai đó hoặc điều gì đó, hoặc cố gắng giữ vững niềm tin, hy vọng ngay cả khi gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng khi cảm xúc mạnh, trong hoàn cảnh khó khăn. 'bám lấy hy vọng' nghĩa là không từ bỏ hy vọng. Cảm xúc bám víu mạnh mẽ hơn 'giữ lấy'.
Examples
During the storm, the child clung on to his mother.
Trong cơn bão, đứa trẻ **bám lấy** mẹ mình.
He tried to cling on to the rock with his hands.
Anh ấy cố **bám lấy** tảng đá bằng tay.
They clung on to each other for comfort.
Họ **bám lấy** nhau để an ủi.
She refuses to let go and just keeps clinging on to the past.
Cô ấy từ chối buông bỏ và cứ **bám lấy** quá khứ.
No matter how hard things get, some people just cling on to hope.
Dù mọi chuyện có khó khăn đến đâu, một số người vẫn **bám lấy** hy vọng.
If you just cling on a little longer, things might change for the better.
Nếu bạn chỉ **bám lấy** thêm chút nữa, mọi thứ có thể sẽ tốt lên.