Type any word!

"clearheaded" in Vietnamese

tỉnh táosáng suốt

Definition

Có khả năng suy nghĩ rõ ràng và đưa ra quyết định đúng, đặc biệt trong tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính tích cực và hơi trang trọng. Thường dùng trong cụm như 'giữ tỉnh táo', 'quyết định tỉnh táo'. Khác với 'bình tĩnh' hoặc 'cẩn trọng', nhấn mạnh vào khả năng suy nghĩ rõ ràng.

Examples

It's important to stay clearheaded during an emergency.

Trong trường hợp khẩn cấp, việc giữ **tỉnh táo** là rất quan trọng.

She made a clearheaded decision about her career.

Cô ấy đã đưa ra một quyết định **sáng suốt** về sự nghiệp của mình.

Being clearheaded helps you solve problems faster.

Sự **tỉnh táo** giúp bạn giải quyết vấn đề nhanh hơn.

After a good night's sleep, I felt totally clearheaded at work.

Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy hoàn toàn **tỉnh táo** ở nơi làm việc.

You have to be clearheaded to lead a team during tough times.

Bạn phải **tỉnh táo** để dẫn dắt một nhóm trong những thời điểm khó khăn.

Even with stress, he managed to remain clearheaded.

Dù căng thẳng, anh ấy vẫn giữ được sự **tỉnh táo**.