Type any word!

"clear the way" in Vietnamese

dọn đườngmở đường

Definition

Loại bỏ vật cản hoặc tạo không gian để ai đó hoặc cái gì đó đi qua. Cũng có thể chỉ việc tạo điều kiện thuận lợi bằng cách tháo gỡ trở ngại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả cho nghĩa đen (giải phóng đường đi) và nghĩa bóng (dọn dẹp khó khăn cho tiến triển). Phổ biến trong giao tiếp trang trọng, hướng dẫn và công việc.

Examples

Please clear the way for the ambulance.

Làm ơn **dọn đường** cho xe cứu thương đi qua.

Workers need to clear the way before the trucks arrive.

Công nhân cần **dọn đường** trước khi xe tải đến.

They cleared the way so the parade could pass.

Họ đã **dọn đường** để đoàn diễu hành đi qua.

Fixing that broken bridge will finally clear the way for delivery trucks.

Sửa cây cầu hỏng đó cuối cùng sẽ **mở đường** cho xe giao hàng.

Her advice really cleared the way for my career change.

Lời khuyên của cô ấy thực sự đã **mở đường** cho tôi thay đổi sự nghiệp.

If we remove the old rules, it will clear the way for new ideas.

Nếu chúng ta loại bỏ những quy tắc cũ, sẽ **mở đường** cho những ý tưởng mới.