"clear off" in Vietnamese
Definition
Cách nói suồng sã để bảo ai đó đi khỏi hoặc dọn đồ khỏi một nơi. Có thể dùng để đuổi người hoặc yêu cầu dọn sạch khu vực.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất suồng sã, có thể khiến người nghe cảm thấy bị xúc phạm nếu nói với ai đó. Đừng dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
Please clear off the table before dinner.
Làm ơn **dọn** bàn trước bữa tối.
The teacher told the kids to clear off after class.
Thầy giáo bảo lũ trẻ **biến đi** sau giờ học.
Can you clear off your things from my desk?
Bạn có thể **dọn hết** đồ của bạn khỏi bàn tôi không?
He shouted, "Clear off! This is private property!"
Anh ta hét lên: "**Biến đi**! Đây là tài sản riêng!"
If you don't clear off, I'm calling the police.
Nếu anh không **biến đi**, tôi sẽ gọi cảnh sát.
We need to clear off all these boxes so there's room to work.
Chúng ta cần **dọn hết** các hộp này để có chỗ làm việc.