Type any word!

"clean your plate" in Vietnamese

ăn hết sạch trên đĩa

Definition

Ăn hết tất cả thức ăn được dọn ra, không để lại gì trên đĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cha mẹ thường dùng câu này để khuyến khích con ăn hết. Có thể nghe nhẹ nhàng, nghiêm khắc, hoặc nhấn mạnh việc không lãng phí.

Examples

Please clean your plate before you leave the table.

Làm ơn **ăn hết sạch trên đĩa** trước khi rời bàn nhé.

My mom always tells me to clean my plate.

Mẹ tôi lúc nào cũng bảo tôi phải **ăn hết sạch trên đĩa**.

You don’t have to clean your plate if you’re not hungry.

Nếu bạn không đói, không cần phải **ăn hết sạch trên đĩa** đâu.

Kids today aren't always told to clean their plates anymore.

Ngày nay trẻ nhỏ không còn hay bị nhắc phải **ăn hết sạch trên đĩa** nữa.

If you clean your plate, you can have dessert.

Nếu bạn **ăn hết sạch trên đĩa** thì sẽ được ăn tráng miệng.

Grandpa always says we should clean our plates because others don’t have enough to eat.

Ông luôn bảo chúng tôi nên **ăn hết sạch trên đĩa** vì nhiều người khác không có đủ đồ ăn.