Type any word!

"classless" in Vietnamese

không giai cấpthiếu tinh tế (cách cư xử)

Definition

Chỉ xã hội hoặc tình huống không có giai cấp xã hội hay kinh tế, hoặc sự khác biệt về địa vị không quan trọng. Cũng có thể chỉ hành vi thiếu tinh tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực xã hội học hoặc chính trị ('classless society'). Trong giao tiếp, nếu nói 'classless joke', ý là thô tục hoặc thiếu lịch sự. Cần phân biệt hai nghĩa này.

Examples

They believe in a classless society where everyone is equal.

Họ tin vào một xã hội **không giai cấp** nơi mọi người đều bình đẳng.

The revolution aimed to create a classless nation.

Cuộc cách mạng nhằm tạo ra một quốc gia **không giai cấp**.

Some animals live in a classless social structure.

Một số loài động vật sống trong cấu trúc xã hội **không giai cấp**.

Her comments at the party were so classless—nobody expected that behavior.

Những lời nhận xét của cô ấy ở bữa tiệc thật **thiếu tinh tế**—không ai ngờ đến kiểu hành xử đó.

Some people call sports the most classless activity because everyone can join in.

Một số người gọi thể thao là hoạt động **không giai cấp** nhất vì ai cũng có thể tham gia.

The movie imagines a classless future free from rich or poor.

Bộ phim tưởng tượng về một tương lai **không giai cấp**, không còn giàu nghèo.